TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

medulla oblongata

US/məˈdulə ˌɑblɑŋˈɡɑtə/ giọng máy của trình duyệt

medulla oblongata nghĩa là hành não.

Nghĩa của medulla oblongata

Danh từ

  1. Hành não.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với medulla oblongata

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

medulla oblongata nghĩa là gì?

medulla oblongata (danh từ) nghĩa là hành não.

medulla oblongata phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của medulla oblongata: giọng Mỹ (US) /məˈdulə ˌɑblɑŋˈɡɑtə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.