medulla
US/məˈdulə/
giọng máy của trình duyệt
medulla nghĩa là tuỷ xương, tuỷ sống, ruột.
Nghĩa của medulla
Danh từ
- Giải phẫu Tuỷ xương; tuỷ sống; hành tuỷ.
- Thực vật học Ruột.
Dạng từ của medulla
| Số nhiều | medullas |
Họ từ của medulla
Cụm từ, thành ngữ với medulla
- medulla oblongata — Hành não.
Câu hỏi thường gặp
medulla nghĩa là gì?
medulla (danh từ) nghĩa là tuỷ xương, tuỷ sống, ruột.
medulla phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của medulla: giọng Mỹ (US) /məˈdulə/.