megalith
UK/ˈmɛɡəlɪθ/
US/ˈmɛɡəˌlɪθ/
giọng máy của trình duyệt
megalith nghĩa là cự thạch.
Nghĩa của megalith
Danh từ
- Cự thạch (khảo cổ).
Dạng từ của megalith
| Số nhiều | megaliths |
Họ từ của megalith
Câu hỏi thường gặp
megalith nghĩa là gì?
megalith (danh từ) nghĩa là cự thạch.
megalith phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của megalith: giọng Anh (UK) /ˈmɛɡəlɪθ/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛɡəˌlɪθ/.