TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meme

UK/miːm/ US/miːm/ giọng máy của trình duyệt

meme nghĩa là ý tưởng, hành vi.

Nghĩa của meme

Danh từ

  1. Ý tưởng, hành vi, phong cách lan truyền từ người này sang người kia trong một nền văn hóa.

Dạng từ của meme

Số nhiềumemes
Ngôi thứ ba số ítmemes
Hiện tại phân từ (-ing)memeing
Quá khứ phân từmemed
Quá khứmemed

Họ từ của meme

Câu ví dụ với meme

  • I'm going to defenestrate myself if I hear the "SIX-SEVEN" meme one more time. Tôi sẽ ném mình qua cửa sổ nếu tôi còn nghe thấy cái meme "SÁU-BẢY" thêm một lần nào nữa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

meme nghĩa là gì?

meme (danh từ) nghĩa là ý tưởng, hành vi.

meme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meme: giọng Anh (UK) /miːm/, giọng Mỹ (US) /miːm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.