memento
UK/məˈmɛntoʊ/
US/məˈmɛntoʊ/
giọng máy của trình duyệt
memento nghĩa là dấu, vật để nhớ, vật kỷ niệm.
Nghĩa của memento
Danh từ
- Dấu, vật để nhớ (một việc gì).
- Vật kỷ niệm.
Dạng từ của memento
| Số nhiều | mementos |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với memento
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với memento
- memento mori — Niệm chết, hãy nhớ rằng ngươi sẽ phải chết.
Câu hỏi thường gặp
memento nghĩa là gì?
memento (danh từ) nghĩa là dấu, vật để nhớ, vật kỷ niệm.
memento phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của memento: giọng Anh (UK) /məˈmɛntoʊ/, giọng Mỹ (US) /məˈmɛntoʊ/.