TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

memento

UK/məˈmɛntoʊ/ US/məˈmɛntoʊ/ giọng máy của trình duyệt

memento nghĩa là dấu, vật để nhớ, vật kỷ niệm.

Nghĩa của memento

Danh từ

  1. Dấu, vật để nhớ (một việc gì).
  2. Vật kỷ niệm.

Dạng từ của memento

Số nhiềumementos

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với memento

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với memento

  • memento mori — Niệm chết, hãy nhớ rằng ngươi sẽ phải chết.

Câu hỏi thường gặp

memento nghĩa là gì?

memento (danh từ) nghĩa là dấu, vật để nhớ, vật kỷ niệm.

memento phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của memento: giọng Anh (UK) /məˈmɛntoʊ/, giọng Mỹ (US) /məˈmɛntoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.