TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

merganser

UK/məˈɡænsə/ US/mɚˈɡænsɚ/ giọng máy của trình duyệt

merganser nghĩa là vịt mỏ nhọn.

Nghĩa của merganser

Danh từ

  1. Động vật học Vịt mỏ nhọn.

Dạng từ của merganser

Số nhiềumergansers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merganser

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

merganser nghĩa là gì?

merganser (danh từ) nghĩa là vịt mỏ nhọn.

merganser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của merganser: giọng Anh (UK) /məˈɡænsə/, giọng Mỹ (US) /mɚˈɡænsɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.