merganser
UK/məˈɡænsə/
US/mɚˈɡænsɚ/
giọng máy của trình duyệt
merganser nghĩa là vịt mỏ nhọn.
Nghĩa của merganser
Danh từ
- Động vật học Vịt mỏ nhọn.
Dạng từ của merganser
| Số nhiều | mergansers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với merganser
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
merganser nghĩa là gì?
merganser (danh từ) nghĩa là vịt mỏ nhọn.
merganser phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của merganser: giọng Anh (UK) /məˈɡænsə/, giọng Mỹ (US) /mɚˈɡænsɚ/.