meshwork
US/ˈmɛʃ.ˌwɜːk/
giọng máy của trình duyệt
meshwork nghĩa là lưới, mặt rây.
Nghĩa của meshwork
Danh từ
- Lưới.
- Mặt rây.
- Mặt sàng.
Dạng từ của meshwork
| Số nhiều | meshworks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meshwork
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
meshwork nghĩa là gì?
meshwork (danh từ) nghĩa là lưới, mặt rây.
meshwork phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của meshwork: giọng Mỹ (US) /ˈmɛʃ.ˌwɜːk/.