TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meshwork

US/ˈmɛʃ.ˌwɜːk/ giọng máy của trình duyệt

meshwork nghĩa là lưới, mặt rây.

Nghĩa của meshwork

Danh từ

  1. Lưới.
  2. Mặt rây.
  3. Mặt sàng.

Dạng từ của meshwork

Số nhiềumeshworks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meshwork

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

meshwork nghĩa là gì?

meshwork (danh từ) nghĩa là lưới, mặt rây.

meshwork phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meshwork: giọng Mỹ (US) /ˈmɛʃ.ˌwɜːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.