TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metamerism

US/mə.ˈtæ.mə.ˌrɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

metamerism nghĩa là hiện tượng phân đốt, hiện tượng metame.

Nghĩa của metamerism

Danh từ

  1. Sinh vật học Hiện tượng phân đốt.
  2. Hoá học Hiện tượng metame.

Dạng từ của metamerism

Số nhiềumetamerisms

Họ từ của metamerism

Câu hỏi thường gặp

metamerism nghĩa là gì?

metamerism (danh từ) nghĩa là hiện tượng phân đốt, hiện tượng metame.

metamerism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metamerism: giọng Mỹ (US) /mə.ˈtæ.mə.ˌrɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.