TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metatheory

giọng máy của trình duyệt

metatheory nghĩa là mêta lý thuyết.

Nghĩa của metatheory

Danh từ

  1. Logic học Mêta lý thuyết.

Dạng từ của metatheory

Số nhiềumetatheories

Họ từ của metatheory

Câu hỏi thường gặp

metatheory nghĩa là gì?

metatheory (danh từ) nghĩa là mêta lý thuyết.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.