meta analysis
US giọng người thật
meta analysis nghĩa là phân tích gộp, phân tích tổng hợp.
Nghĩa của meta analysis
Danh từ
- Phân tích thống kê định lượng một số nghiên cứu riêng rẽ nhưng tương tự để kiểm tra các dữ kiện tổng hợp (có đem lại một kết quả) quan trọng về mặt thống kê không.
Dạng từ của meta analysis
| Số nhiều | meta-analyses |
Họ từ của meta analysis
Câu hỏi thường gặp
meta analysis nghĩa là gì?
meta analysis (danh từ) nghĩa là phân tích gộp, phân tích tổng hợp.