TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

meta analysis

US giọng người thật

meta analysis nghĩa là phân tích gộp, phân tích tổng hợp.

Nghĩa của meta analysis

Danh từ

  1. Phân tích thống kê định lượng một số nghiên cứu riêng rẽ nhưng tương tự để kiểm tra các dữ kiện tổng hợp (có đem lại một kết quả) quan trọng về mặt thống kê không.

Dạng từ của meta analysis

Số nhiềumeta-analyses

Họ từ của meta analysis

Câu hỏi thường gặp

meta analysis nghĩa là gì?

meta analysis (danh từ) nghĩa là phân tích gộp, phân tích tổng hợp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Speaker: Wodencafe Recorder: Wodencafe, Wikimedia Commons, CC0. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.