metrizable
giọng máy của trình duyệt
metrizable nghĩa là mêtric hoá được.
Nghĩa của metrizable
Tính từ
- Mêtric hoá được.
Họ từ của metrizable
Câu hỏi thường gặp
metrizable nghĩa là gì?
metrizable (tính từ) nghĩa là mêtric hoá được.
metrizable nghĩa là mêtric hoá được.
metrizable (tính từ) nghĩa là mêtric hoá được.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.