TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

metric

UK/ˈmɛt.ɹɪk/ US/ˈmɛt.ɹɪk/ giọng máy của trình duyệt

metric nghĩa là mét, hệ mét, mêtric, cái để đánh giá.

Nghĩa của metric

Tính từ

  1. Thuộc Mét, (thuộc) hệ mét.
    • the metric systemhệ thống mét
  2. toán học, vật lý Mêtric.
    • metric geometryhình học mêtric

Danh từ

  1. Tiêu chuẩn để đánh giá; cái để đánh giá, cái để xét; thước đo.
  2. toán học Mêtric ("tầm xa" giữa hai điểm trong một không gian mêtric).

Ngoại động từ

  1. kỹ thuật Đo hoặc phân tích dữ liệu thống kê về chất lượng hoặc hiệu lực của một quá trình.

Dạng từ của metric

Số nhiềumetrics
Ngôi thứ ba số ítmetrics
Hiện tại phân từ (-ing)metricking
Quá khứ phân từmetricked
Quá khứmetricked

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metric

Đồng nghĩa

Họ từ của metric

Cụm từ, thành ngữ với metric

  • metric ton — Tấn.

Câu hỏi thường gặp

metric nghĩa là gì?

metric (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mét, hệ mét, mêtric, cái để đánh giá.

metric phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của metric: giọng Anh (UK) /ˈmɛt.ɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛt.ɹɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.