metric
UK/ˈmɛt.ɹɪk/
US/ˈmɛt.ɹɪk/
giọng máy của trình duyệt
metric nghĩa là mét, hệ mét, mêtric, cái để đánh giá.
Nghĩa của metric
Tính từ
- Thuộc Mét, (thuộc) hệ mét.
- the metric systemhệ thống mét
- toán học, vật lý Mêtric.
- metric geometryhình học mêtric
Danh từ
- Tiêu chuẩn để đánh giá; cái để đánh giá, cái để xét; thước đo.
- toán học Mêtric ("tầm xa" giữa hai điểm trong một không gian mêtric).
Ngoại động từ
- kỹ thuật Đo hoặc phân tích dữ liệu thống kê về chất lượng hoặc hiệu lực của một quá trình.
Dạng từ của metric
| Số nhiều | metrics |
| Ngôi thứ ba số ít | metrics |
| Hiện tại phân từ (-ing) | metricking |
| Quá khứ phân từ | metricked |
| Quá khứ | metricked |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với metric
Đồng nghĩa
Họ từ của metric
Cụm từ, thành ngữ với metric
- metric ton — Tấn.
Câu hỏi thường gặp
metric nghĩa là gì?
metric (tính từ, danh từ, ngoại động từ) nghĩa là mét, hệ mét, mêtric, cái để đánh giá.
metric phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của metric: giọng Anh (UK) /ˈmɛt.ɹɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈmɛt.ɹɪk/.