middle ear
giọng máy của trình duyệt
middle ear nghĩa là tai giữa.
Nghĩa của middle ear
Danh từ
- anatomy Tai giữa.
Dạng từ của middle ear
| Số nhiều | middle ears |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với middle ear
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
middle ear nghĩa là gì?
middle ear (danh từ) nghĩa là tai giữa.