TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midgety

giọng máy của trình duyệt

midgety nghĩa là nhỏ tí tẹo, cực bé.

Nghĩa của midgety

Tính từ

  1. Nhỏ tí tẹo, cực bé.

Dạng từ của midgety

So sánh hơnmore midgety
So sánh nhấtmost midgety

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với midgety

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

midgety nghĩa là gì?

midgety (tính từ) nghĩa là nhỏ tí tẹo, cực bé.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.