midpoint
UK/ˈmɪd.pɔɪnt/
US/ˈmɪd.pɔɪnt/
giọng máy của trình duyệt
midpoint nghĩa là trung điểm.
Nghĩa của midpoint
Danh từ
- Trung điểm.
- midpoint of a line segmenttrung điểm của một đoạn thẳng
- midpoint of a simplex(tô pô) tâm một đơn hình
Dạng từ của midpoint
| Số nhiều | midpoints |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với midpoint
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của midpoint
Câu hỏi thường gặp
midpoint nghĩa là gì?
midpoint (danh từ) nghĩa là trung điểm.
midpoint phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của midpoint: giọng Anh (UK) /ˈmɪd.pɔɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪd.pɔɪnt/.