TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

midpoint

UK/ˈmɪd.pɔɪnt/ US/ˈmɪd.pɔɪnt/ giọng máy của trình duyệt

midpoint nghĩa là trung điểm.

Nghĩa của midpoint

Danh từ

  1. Trung điểm.
    • midpoint of a line segmenttrung điểm của một đoạn thẳng
    • midpoint of a simplex(tô pô) tâm một đơn hình

Dạng từ của midpoint

Số nhiềumidpoints

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với midpoint

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của midpoint

Câu hỏi thường gặp

midpoint nghĩa là gì?

midpoint (danh từ) nghĩa là trung điểm.

midpoint phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của midpoint: giọng Anh (UK) /ˈmɪd.pɔɪnt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪd.pɔɪnt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.