military police
giọng máy của trình duyệt
military police nghĩa là cảnh sát quân sự.
Nghĩa của military police
Danh từ
- Cảnh sát quân sự.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với military police
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
military police nghĩa là gì?
military police (danh từ) nghĩa là cảnh sát quân sự.