milkshake
UK/ˈmɪlk.ʃeɪk/
US/ˈmɪlk.ʃeɪk/
giọng máy của trình duyệt
milkshake nghĩa là loại kem sưa, trộn.
Nghĩa của milkshake
Danh từ
- Loại kem sưa, trộn.
Dạng từ của milkshake
| Số nhiều | milkshakes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milkshake
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
milkshake nghĩa là gì?
milkshake (danh từ) nghĩa là loại kem sưa, trộn.
milkshake phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của milkshake: giọng Anh (UK) /ˈmɪlk.ʃeɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪlk.ʃeɪk/.