TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

milkshake

UK/ˈmɪlk.ʃeɪk/ US/ˈmɪlk.ʃeɪk/ giọng máy của trình duyệt

milkshake nghĩa là loại kem sưa, trộn.

Nghĩa của milkshake

Danh từ

  1. Loại kem sưa, trộn.

Dạng từ của milkshake

Số nhiềumilkshakes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với milkshake

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

milkshake nghĩa là gì?

milkshake (danh từ) nghĩa là loại kem sưa, trộn.

milkshake phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của milkshake: giọng Anh (UK) /ˈmɪlk.ʃeɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪlk.ʃeɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.