cabinet
Cấp độ B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈkæbɪnɪt/
US/ˈkæbɪnɪt/
giọng máy của trình duyệt
cabinet nghĩa là tủ, vỏ, nội các.
Nghĩa của cabinet
Danh từ
- Tủ (có nhiều ngăn, đựng đồ dạc quý).
- a medicine cabinettủ đựng thuốc
- a filing cabinettủ đựng hồ sơ
- a china cabinettủ đựng cốc tách bát đĩa
- Vỏ (máy thu thanh, máy ghi âm).
- Nội các, chính phủ.
- cabinet ministerthành viên nội các, bộ trưởng
- cabinet councilhội đồng nội các; hội đồng chính phủ
- cabinet crisiskhủng hoảng nội các
- Phòng riêng.
Dạng từ của cabinet
| Số nhiều | cabinets |
Họ từ của cabinet
Câu hỏi thường gặp
cabinet nghĩa là gì?
cabinet (danh từ) nghĩa là tủ, vỏ, nội các.
cabinet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cabinet: giọng Anh (UK) /ˈkæbɪnɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈkæbɪnɪt/.