millimetre
giọng máy của trình duyệt
millimetre nghĩa là milimet.
Nghĩa của millimetre
Danh từ
- Milimet.
Dạng từ của millimetre
| Số nhiều | millimetres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với millimetre
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
millimetre nghĩa là gì?
millimetre (danh từ) nghĩa là milimet.