TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

millimetre

giọng máy của trình duyệt

millimetre nghĩa là milimet.

Nghĩa của millimetre

Danh từ

  1. Milimet.

Dạng từ của millimetre

Số nhiềumillimetres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với millimetre

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

millimetre nghĩa là gì?

millimetre (danh từ) nghĩa là milimet.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.