minimum
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmɪnɪməm/
US/ˈmɪnəməm/
giọng máy của trình duyệt
minimum nghĩa là mức tối thiểu, tối thiểu.
Nghĩa của minimum
Danh từ
- Số lượng tối thiểu, mức tối thiểu, tối thiểu.
Tính từ
- Tối thiểu.
- minimum wageslượng tối thiểu
- a minimum pricegiá tối thiểu
- a minimum programmecương lĩnh tối thiểu
Dạng từ của minimum
| Số nhiều | minima |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minimum
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của minimum
Cụm từ, thành ngữ với minimum
- minimum efficient scale — Quy mô hiệu quả tối thiểu.
- minimum employment target — Mục tiêu tối thiểu về việc làm.
- minimum wage — Tiền lương tối thiểu.
- minimum wage legislation — Luật về mức lương tối thiểu.
Câu ví dụ với minimum
- She did the bare minimum. Cô ta thực hiện đúng những yêu cầu tối thiểu.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
minimum nghĩa là gì?
minimum (danh từ, tính từ) nghĩa là mức tối thiểu, tối thiểu.
minimum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của minimum: giọng Anh (UK) /ˈmɪnɪməm/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪnəməm/.