TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

maximum

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmæksɪməm/ US/ˈmæksɪməm/ giọng máy của trình duyệt

maximum nghĩa là điểm cao nhất, cực điểm, cực độ, tối đa.

Nghĩa của maximum

Danh từ

  1. Điểm cao nhất, cực điểm, cực độ, tối đa.

Tính từ

  1. Cực độ, tối đa.

Dạng từ của maximum

Số nhiềumaxima

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với maximum

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với maximum

  • maximum likelihood — Hợp lý cực đại.

Câu ví dụ với maximum

  • The bus can carry a maximum of 40 people. Chiếc xe buýt có thể chở tối đa 40 người.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

maximum nghĩa là gì?

maximum (danh từ, tính từ) nghĩa là điểm cao nhất, cực điểm, cực độ, tối đa.

maximum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của maximum: giọng Anh (UK) /ˈmæksɪməm/, giọng Mỹ (US) /ˈmæksɪməm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.