TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

minipill

UK/ˈmɪ.niˌpɪl/ US/ˈmɪ.niˌpɪl/ giọng máy của trình duyệt

minipill nghĩa là thuốc viên tránh thai.

Nghĩa của minipill

Danh từ

  1. Thuốc viên tránh thai.

Dạng từ của minipill

Số nhiềuminipills

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với minipill

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

minipill nghĩa là gì?

minipill (danh từ) nghĩa là thuốc viên tránh thai.

minipill phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của minipill: giọng Anh (UK) /ˈmɪ.niˌpɪl/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪ.niˌpɪl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.