TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

pop

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/pɒp/ US/pɑp/ giọng máy của trình duyệt

pop nghĩa là đĩa hát bình dân, bài hát bình dân, nổ bốp, nổ súng vào.

Nghĩa của pop

Danh từ

  1. Thông tục Buổi hoà nhạc bình dân.
  2. Đĩa hát bình dân; bài hát bình dân.
  3. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (như) poppa.
  4. Tiếng nổ bốp, tiếng nổ lốp bốp.
  5. Điểm, vết (đánh dấu cừu...).
  6. Thông tục Rượu có bọt, đồ uống có bọt (sâm banh, nước chanh gừng...).
  7. Từ lóng Sự cấm cố.
    • in popđem cầm cố

Nội động từ

  1. Nổ bốp.
  2. + at Nổ súng vào, bắn.
    • to pop at a birdbắn con chim
  3. Thình lình thụt vào, thình lình thò ra, vọt, bật, tạt...
    • to pop downthụt xuống
    • to pop inthụt vào, tạt vào (thăm ai)
    • to pop outthình lình thò ra, vọt ra, bật ra
    • to pop upvọt lên, bật lên

Ngoại động từ

  1. Làm nổ bốp; nổ (súng...).
  2. Thình lình làm thò ra, thình lình làm vọt ra, thình lình làm bật ra...
    • to pop one's head inthò đầu vào thình lình
  3. Hỏi thình lình, hỏi chộp (một câu hỏi).
  4. Từ lóng Cấm cố.
  5. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Rang nở (ngô).

Phó từ

  1. Bốp, đánh bốp một cái.
    • to go popbật ra đánh bốp một cái
    • pop went the corknút chai bật ra đánh bốp một cái

Thán từ

  1. Đốp!, bốp!

Dạng từ của pop

Số nhiềupops
Ngôi thứ ba số ítpops
Hiện tại phân từ (-ing)popping
Quá khứ phân từpopped
Quá khứpopped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pop

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pop

  • to pop off — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Bỏ đi bất thình lình; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Nói giận dữ không suy nghĩ; (Từ lóng) Nghèo (chết) bất thình lình.
  • to pop the question — (Thông tục) Dạm hỏi, gạ hỏi (làm vợ).
  • pop art — Pop art.
  • pop music — Nhạc pop, pop.

Câu ví dụ với pop

  • I like pop music. Tôi thích nhạc pop.
  • An odd idea popped into my head. Một ý tưởng kỳ lạ lóe lên trong đầu tôi.
  • The balloon popped. Quả bóng bay phát nổ.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

pop nghĩa là gì?

pop (danh từ, nội động từ, ngoại động từ, phó từ, thán từ) nghĩa là đĩa hát bình dân, bài hát bình dân, nổ bốp, nổ súng vào.

pop phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pop: giọng Anh (UK) /pɒp/, giọng Mỹ (US) /pɑp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.