TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

misdate

UK/ˈmɪsdeɪt/ US/ˈmɪsdeɪt/ giọng máy của trình duyệt

misdate nghĩa là ghi sai ngày tháng.

Nghĩa của misdate

Ngoại động từ

  1. Ghi sai ngày tháng.

Dạng từ của misdate

Số nhiềumisdates
Ngôi thứ ba số ítmisdates
Hiện tại phân từ (-ing)misdating
Quá khứ phân từmisdated
Quá khứmisdated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với misdate

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

misdate nghĩa là gì?

misdate (ngoại động từ) nghĩa là ghi sai ngày tháng.

misdate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của misdate: giọng Anh (UK) /ˈmɪsdeɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈmɪsdeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.