mistreat
UK/mɪsˈtɹiːt/
US/mɪsˈtɹiːt/
giọng máy của trình duyệt
mistreat nghĩa là ngược đãi.
Nghĩa của mistreat
Ngoại động từ
- Ngược đãi.
Dạng từ của mistreat
| Ngôi thứ ba số ít | mistreats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | mistreating |
| Quá khứ phân từ | mistreated |
| Quá khứ | mistreated |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mistreat
Đồng nghĩa
Họ từ của mistreat
Câu hỏi thường gặp
mistreat nghĩa là gì?
mistreat (ngoại động từ) nghĩa là ngược đãi.
mistreat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mistreat: giọng Anh (UK) /mɪsˈtɹiːt/, giọng Mỹ (US) /mɪsˈtɹiːt/.