TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mistreat

UK/mɪsˈtɹiːt/ US/mɪsˈtɹiːt/ giọng máy của trình duyệt

mistreat nghĩa là ngược đãi.

Nghĩa của mistreat

Ngoại động từ

  1. Ngược đãi.

Dạng từ của mistreat

Ngôi thứ ba số ítmistreats
Hiện tại phân từ (-ing)mistreating
Quá khứ phân từmistreated
Quá khứmistreated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mistreat

Đồng nghĩa

Họ từ của mistreat

Câu hỏi thường gặp

mistreat nghĩa là gì?

mistreat (ngoại động từ) nghĩa là ngược đãi.

mistreat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mistreat: giọng Anh (UK) /mɪsˈtɹiːt/, giọng Mỹ (US) /mɪsˈtɹiːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.