TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mitigatory

giọng máy của trình duyệt

mitigatory nghĩa là giảm nhẹ, làm dịu.

Nghĩa của mitigatory

Tính từ

  1. Giảm nhẹ, làm dịu, giảm bớt.

Dạng từ của mitigatory

So sánh hơnmore mitigatory
So sánh nhấtmost mitigatory

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mitigatory

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mitigatory nghĩa là gì?

mitigatory (tính từ) nghĩa là giảm nhẹ, làm dịu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.