mobile data
giọng máy của trình duyệt
mobile data nghĩa là dữ liệu di động.
Nghĩa của mobile data
Danh từ
- Dữ liệu di động.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mobile data
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mobile data nghĩa là gì?
mobile data (danh từ) nghĩa là dữ liệu di động.