mole
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/məʊl/
US/mol/
giọng máy của trình duyệt
mole nghĩa là đê chắn sóng, nốt ruồi, mụt ruồi, chuột chũi.
Nghĩa của mole
Danh từ
- Đê chắn sóng.
- Nốt ruồi.
- Động vật học Chuột chũi.
Dạng từ của mole
| Số nhiều | moles |
| Ngôi thứ ba số ít | moles |
| Hiện tại phân từ (-ing) | moling |
| Quá khứ phân từ | moled |
| Quá khứ | moled |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mole
Đồng nghĩa
Họ từ của mole
Cụm từ, thành ngữ với mole
- as blind as a mole — Mù tịt.
- mole cricket — Dế trũi, dế nhũi, dế dũi, dế chũi.
Câu hỏi thường gặp
mole nghĩa là gì?
mole (danh từ) nghĩa là đê chắn sóng, nốt ruồi, mụt ruồi, chuột chũi.
mole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mole: giọng Anh (UK) /məʊl/, giọng Mỹ (US) /mol/.