TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

momentum

UK/ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/ giọng máy US/ˌmoʊˈmɛntəm/ giọng người thật

momentum nghĩa là động lượng, xung lượng, đà.

Nghĩa của momentum

Danh từ

  1. Vật lý Động lượng, xung lượng.
  2. Thông tục Đà.

Dạng từ của momentum

Số nhiềumomentums

Họ từ của momentum

Cụm từ, thành ngữ với momentum

  • to grow in momentum — Được tăng cường mạnh lên.

Câu hỏi thường gặp

momentum nghĩa là gì?

momentum (danh từ) nghĩa là động lượng, xung lượng, đà.

momentum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của momentum: giọng Anh (UK) /ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/, giọng Mỹ (US) /ˌmoʊˈmɛntəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Sylvanmoon, Wikimedia Commons, CC BY-SA 4.0. Giọng máy tổng hợp (Google Cloud Text-to-Speech), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.