momentum
UK/ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/ giọng máy
US/ˌmoʊˈmɛntəm/ giọng người thật
momentum nghĩa là động lượng, xung lượng, đà.
Nghĩa của momentum
Danh từ
- Vật lý Động lượng, xung lượng.
- Thông tục Đà.
Dạng từ của momentum
| Số nhiều | momentums |
Họ từ của momentum
Cụm từ, thành ngữ với momentum
- to grow in momentum — Được tăng cường mạnh lên.
Câu hỏi thường gặp
momentum nghĩa là gì?
momentum (danh từ) nghĩa là động lượng, xung lượng, đà.
momentum phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của momentum: giọng Anh (UK) /ˌmə(ʊ)ˈmɛntəm/, giọng Mỹ (US) /ˌmoʊˈmɛntəm/.