monoglot
giọng máy của trình duyệt
monoglot nghĩa là Chỉ nói được một thứ tiếng.
Nghĩa của monoglot
Tính từ
- Chỉ nói được một thứ tiếng.
Dạng từ của monoglot
| Số nhiều | monoglots |
| So sánh hơn | more monoglot |
| So sánh nhất | most monoglot |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monoglot
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
monoglot nghĩa là gì?
monoglot (tính từ) nghĩa là Chỉ nói được một thứ tiếng.