TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monoglot

giọng máy của trình duyệt

monoglot nghĩa là Chỉ nói được một thứ tiếng.

Nghĩa của monoglot

Tính từ

  1. Chỉ nói được một thứ tiếng.

Dạng từ của monoglot

Số nhiềumonoglots
So sánh hơnmore monoglot
So sánh nhấtmost monoglot

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với monoglot

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

monoglot nghĩa là gì?

monoglot (tính từ) nghĩa là Chỉ nói được một thứ tiếng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.