TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monotonic

UK/ˌmɒnəˈtɒnɪk/ US/ˌmɑnəˈtɑnɪk/ giọng máy của trình duyệt

monotonic nghĩa là đơn điệu.

Nghĩa của monotonic

Tính từ

  1. Đơn điệu.

Họ từ của monotonic

Cụm từ, thành ngữ với monotonic

  • monotonic function — Hàm số đơn điệu.

Câu hỏi thường gặp

monotonic nghĩa là gì?

monotonic (tính từ) nghĩa là đơn điệu.

monotonic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của monotonic: giọng Anh (UK) /ˌmɒnəˈtɒnɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌmɑnəˈtɑnɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.