TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

monotonously

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của monotonously

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của monotonously

So sánh hơnmore monotonously
So sánh nhấtmost monotonously

Họ từ của monotonously

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.