mordacious
giọng máy của trình duyệt
mordacious nghĩa là gậm mòn, ăn mòn, chua cay, đay nghiến.
Nghĩa của mordacious
Tính từ
- Gậm mòn, ăn mòn.
- Chua cay, đay nghiến, châm chọc (lời nói...).
Dạng từ của mordacious
| So sánh hơn | more mordacious |
| So sánh nhất | most mordacious |
Họ từ của mordacious
Câu hỏi thường gặp
mordacious nghĩa là gì?
mordacious (tính từ) nghĩa là gậm mòn, ăn mòn, chua cay, đay nghiến.