TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

walrus

UK/ˈwɔːl.ɹəs/ US/ˈwɑl.ɹəs/ giọng máy của trình duyệt

walrus nghĩa là con moóc, moóc, voi biển.

Nghĩa của walrus

Danh từ

  1. Động vật học Con moóc.

Dạng từ của walrus

Số nhiềuwalruses
Ngôi thứ ba số ítwalruses
Hiện tại phân từ (-ing)walrusing
Quá khứ phân từwalrused
Quá khứwalrused

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với walrus

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với walrus

  • a walrus moustache — Râu mép quặp xuống.

Câu hỏi thường gặp

walrus nghĩa là gì?

walrus (danh từ) nghĩa là con moóc, moóc, voi biển.

walrus phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của walrus: giọng Anh (UK) /ˈwɔːl.ɹəs/, giọng Mỹ (US) /ˈwɑl.ɹəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.