TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

motivity

US/moʊ.ˈtɪ.və.ti/ giọng máy của trình duyệt

motivity nghĩa là động lực.

Nghĩa của motivity

Danh từ

  1. Động lực.

Dạng từ của motivity

Số nhiềumotivities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với motivity

Đồng nghĩa

Họ từ của motivity

Câu hỏi thường gặp

motivity nghĩa là gì?

motivity (danh từ) nghĩa là động lực.

motivity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của motivity: giọng Mỹ (US) /moʊ.ˈtɪ.və.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.