motivity
US/moʊ.ˈtɪ.və.ti/
giọng máy của trình duyệt
motivity nghĩa là động lực.
Nghĩa của motivity
Danh từ
- Động lực.
Dạng từ của motivity
| Số nhiều | motivities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với motivity
Đồng nghĩa
Họ từ của motivity
Câu hỏi thường gặp
motivity nghĩa là gì?
motivity (danh từ) nghĩa là động lực.
motivity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của motivity: giọng Mỹ (US) /moʊ.ˈtɪ.və.ti/.