TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mud

Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/mʌd/ US/mʌd/ giọng máy của trình duyệt

mud nghĩa là vấy bùn, trát bùn lên, làm đục, khuấy đục.

Nghĩa của mud

Danh từ

  1. Bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
    • to fling mud at somebodyném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai

Ngoại động từ

  1. Vấy bùn, trát bùn lên.
  2. Làm đục, khuấy đục.

Nội động từ

  1. Chui xuống bùn.

Dạng từ của mud

Ngôi thứ ba số ítMUDs
Hiện tại phân từ (-ing)MUDing
Quá khứ phân từMUDed
Quá khứMUDed
Số nhiềumuds

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mud

Đồng nghĩa

Họ từ của mud

Cụm từ, thành ngữ với mud

  • to stick in the mud — Bảo thủ; chậm tiến, lạc hậu.
  • mud shark — Người không phải da đen quan hệ tình dục với người da đen.

Câu hỏi thường gặp

mud nghĩa là gì?

mud (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vấy bùn, trát bùn lên, làm đục, khuấy đục.

mud phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mud: giọng Anh (UK) /mʌd/, giọng Mỹ (US) /mʌd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.