mud
Cấp độ B1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/mʌd/
US/mʌd/
giọng máy của trình duyệt
mud nghĩa là vấy bùn, trát bùn lên, làm đục, khuấy đục.
Nghĩa của mud
Danh từ
- Bùn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
- to fling mud at somebodyném bùn vào ai; (nghĩa bóng) nói xấu ai, bôi nhọ ai
Ngoại động từ
- Vấy bùn, trát bùn lên.
- Làm đục, khuấy đục.
Nội động từ
- Chui xuống bùn.
Dạng từ của mud
| Ngôi thứ ba số ít | MUDs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | MUDing |
| Quá khứ phân từ | MUDed |
| Quá khứ | MUDed |
| Số nhiều | muds |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mud
Đồng nghĩa
Họ từ của mud
Cụm từ, thành ngữ với mud
- to stick in the mud — Bảo thủ; chậm tiến, lạc hậu.
- mud shark — Người không phải da đen quan hệ tình dục với người da đen.
Câu hỏi thường gặp
mud nghĩa là gì?
mud (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là vấy bùn, trát bùn lên, làm đục, khuấy đục.
mud phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mud: giọng Anh (UK) /mʌd/, giọng Mỹ (US) /mʌd/.