TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mum

Cấp độ A1 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/mʌm/ US/mʌm/ giọng máy của trình duyệt

mum nghĩa là lặng yên, lặng thinh, ra ý, ra hiệu.

Nghĩa của mum

Tính từ

  1. Lặng yên, lặng thinh.
    • to be mumlặng thinh, không nói gì

Thán từ

  1. Lặng yên, lặng thinh.
    • mum's the worldlặng yên đừng nói

Nội động từ

  1. Ra ý, ra hiệu.
  2. Diễn tuồng câm.

Danh từ

  1. Nuây (sử học) rượu bia mum (Đức).
  2. Thực vật học Hoa cúc.

Dạng từ của mum

Số nhiềumums
Ngôi thứ ba số ítmums
Hiện tại phân từ (-ing)mumming
Quá khứ phân từmummed
Quá khứmummed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mum

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của mum

Câu ví dụ với mum

  • We don't know anything about her mum. Chúng tôi không biết gì về mẹ cô ấy.
  • My sisters are going to be teachers like our mum. Những chị em gái của tôi đang trở thành giáo viên như mẹ của chúng tôi.
  • Hello, Mum! Xin chào mẹ ạ!

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

mum nghĩa là gì?

mum (tính từ, thán từ, nội động từ, danh từ) nghĩa là lặng yên, lặng thinh, ra ý, ra hiệu.

mum phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mum: giọng Anh (UK) /mʌm/, giọng Mỹ (US) /mʌm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.