mutual
Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmjuːt͡ʃuəl/
giọng máy của trình duyệt
mutual nghĩa là lẫn nhau, qua lại, chung.
Nghĩa của mutual
Tính từ
- Lẫn nhau, qua lại.
- mutual affectiontình yêu mến lẫn nhau
- mutual wellwishersnhững người có thiện chí với nhau
- mutual admiration societynhóm người này hay tâng bốc lẫn nhau
- Chung.
- our mutual friendngười bạn chung của chúng tôi
Dạng từ của mutual
| So sánh hơn | more mutual |
| So sánh nhất | most mutual |
| Số nhiều | mutuals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutual
Đồng nghĩa
Họ từ của mutual
Cụm từ, thành ngữ với mutual
- mutual assured destruction — Đảm bảo phá huỷ lẫn nhau.
Câu hỏi thường gặp
mutual nghĩa là gì?
mutual (tính từ) nghĩa là lẫn nhau, qua lại, chung.
mutual phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mutual: giọng Anh (UK) /ˈmjuːt͡ʃuəl/.