TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mutual

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈmjuːt͡ʃuəl/ giọng máy của trình duyệt

mutual nghĩa là lẫn nhau, qua lại, chung.

Nghĩa của mutual

Tính từ

  1. Lẫn nhau, qua lại.
    • mutual affectiontình yêu mến lẫn nhau
    • mutual wellwishersnhững người có thiện chí với nhau
    • mutual admiration societynhóm người này hay tâng bốc lẫn nhau
  2. Chung.
    • our mutual friendngười bạn chung của chúng tôi

Dạng từ của mutual

So sánh hơnmore mutual
So sánh nhấtmost mutual
Số nhiềumutuals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutual

Đồng nghĩa

Họ từ của mutual

Cụm từ, thành ngữ với mutual

  • mutual assured destruction — Đảm bảo phá huỷ lẫn nhau.

Câu hỏi thường gặp

mutual nghĩa là gì?

mutual (tính từ) nghĩa là lẫn nhau, qua lại, chung.

mutual phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mutual: giọng Anh (UK) /ˈmjuːt͡ʃuəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.