mystagogue
US/ˈmɪs.tə.ˌɡɑːɡ/
giọng máy của trình duyệt
mystagogue nghĩa là Thấy tu truyền phép thần (cổ Hy-lạp).
Nghĩa của mystagogue
Danh từ
- Thấy tu truyền phép thần (cổ Hy-lạp).
Dạng từ của mystagogue
| Số nhiều | mystagogues |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mystagogue
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
mystagogue nghĩa là gì?
mystagogue (danh từ) nghĩa là Thấy tu truyền phép thần (cổ Hy-lạp).
mystagogue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mystagogue: giọng Mỹ (US) /ˈmɪs.tə.ˌɡɑːɡ/.