TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

mystagogue

US/ˈmɪs.tə.ˌɡɑːɡ/ giọng máy của trình duyệt

mystagogue nghĩa là Thấy tu truyền phép thần (cổ Hy-lạp).

Nghĩa của mystagogue

Danh từ

  1. Thấy tu truyền phép thần (cổ Hy-lạp).

Dạng từ của mystagogue

Số nhiềumystagogues

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mystagogue

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

mystagogue nghĩa là gì?

mystagogue (danh từ) nghĩa là Thấy tu truyền phép thần (cổ Hy-lạp).

mystagogue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mystagogue: giọng Mỹ (US) /ˈmɪs.tə.ˌɡɑːɡ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.