TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

myself

Cấp độ A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/maɪˈsɛlf/ US/maɪˈsɛlf/ giọng máy của trình duyệt

myself nghĩa là mình, tự.

Nghĩa của myself

Đại từ

  1. Mình, tự.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với myself

Đồng nghĩa

Họ từ của myself

Cụm từ, thành ngữ với myself

  • I am not myself — Tôi không được khoẻ; tôi thấy trong người khó chịu.
  • by myself — Một mình tôi, mình tôi.

Câu ví dụ với myself

  • I can solve the problem by myself. Tôi có thể tự giải quyết vấn đề đó.
  • My mother told me to behave myself. Mẹ bảo tôi phải cư xử cho đúng.
  • Mistakes happen to myself all the time. Sai lầm luôn luôn xảy đến với tôi.
  • I prefer to do it by myself. Tôi muốn tự làm lấy.
  • I bought myself a cup of coffee. Tôi tự mua cho mình một cốc cà phê.
  • I almost always do that by myself. Tôi gần như lúc nào cũng tự làm điều đó.
  • I plan to go home by myself. Tôi dự định tự đi về nhà.
  • Let me try doing it by myself. Để tôi thử tự làm xem sao.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

myself nghĩa là gì?

myself (đại từ) nghĩa là mình, tự.

myself phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của myself: giọng Anh (UK) /maɪˈsɛlf/, giọng Mỹ (US) /maɪˈsɛlf/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.