TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

narwhal

UK/ˈnɑːʍəl/ US/ˈnɑɹʍəl/ giọng máy của trình duyệt

narwhal nghĩa là kỳ lân biển, kì lân biển.

Nghĩa của narwhal

Danh từ

  1. Động vật học Kỳ lân biển.

Dạng từ của narwhal

Số nhiềunarwhals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với narwhal

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

narwhal nghĩa là gì?

narwhal (danh từ) nghĩa là kỳ lân biển, kì lân biển.

narwhal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của narwhal: giọng Anh (UK) /ˈnɑːʍəl/, giọng Mỹ (US) /ˈnɑɹʍəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.