TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naturalness

US/ˈnæ.tʃə.rəl.nəs/ giọng máy của trình duyệt

naturalness nghĩa là tính cách tự nhiên.

Nghĩa của naturalness

Danh từ

  1. Tính cách tự nhiên.

Dạng từ của naturalness

Số nhiềunaturalnesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naturalness

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

naturalness nghĩa là gì?

naturalness (danh từ) nghĩa là tính cách tự nhiên.

naturalness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của naturalness: giọng Mỹ (US) /ˈnæ.tʃə.rəl.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.