TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

naval mine

giọng máy của trình duyệt

naval mine nghĩa là thuỷ lôi.

Nghĩa của naval mine

Danh từ

  1. Thuỷ lôi.

Dạng từ của naval mine

Số nhiềunaval mines

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naval mine

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

naval mine nghĩa là gì?

naval mine (danh từ) nghĩa là thuỷ lôi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.