naval mine
giọng máy của trình duyệt
naval mine nghĩa là thuỷ lôi.
Nghĩa của naval mine
Danh từ
- Thuỷ lôi.
Dạng từ của naval mine
| Số nhiều | naval mines |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với naval mine
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
naval mine nghĩa là gì?
naval mine (danh từ) nghĩa là thuỷ lôi.