navicular bone
giọng máy của trình duyệt
navicular bone nghĩa là xương thuyền, xương ghe.
Nghĩa của navicular bone
Danh từ
- Xương thuyền, xương ghe.
Dạng từ của navicular bone
| Số nhiều | navicular bones |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với navicular bone
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
navicular bone nghĩa là gì?
navicular bone (danh từ) nghĩa là xương thuyền, xương ghe.