navvy
UK/ˈnævi/
US/ˈnævi/
giọng máy của trình duyệt
navvy nghĩa là thợ làm đất, thợ đấu, máy xúc, máy đào đất.
Nghĩa của navvy
Danh từ
- Thợ làm đất, thợ đấu.
- Kỹ thuật Máy xúc, máy đào đất, máy nạo (vét) lòng sông.
Dạng từ của navvy
| Số nhiều | navvies |
| Ngôi thứ ba số ít | navvies |
| Hiện tại phân từ (-ing) | navvying |
| Quá khứ phân từ | navvied |
| Quá khứ | navvied |
Họ từ của navvy
Cụm từ, thành ngữ với navvy
- a mere navvy's work — Một công việc chỉ đòi hỏi sức khoẻ không cần có kỹ thuật.
- to work like a navvy — Làm việc vất vả cực nhọc; làm như trâu ngựa.
Câu hỏi thường gặp
navvy nghĩa là gì?
navvy (danh từ) nghĩa là thợ làm đất, thợ đấu, máy xúc, máy đào đất.
navvy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của navvy: giọng Anh (UK) /ˈnævi/, giọng Mỹ (US) /ˈnævi/.