TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

navvy

UK/ˈnævi/ US/ˈnævi/ giọng máy của trình duyệt

navvy nghĩa là thợ làm đất, thợ đấu, máy xúc, máy đào đất.

Nghĩa của navvy

Danh từ

  1. Thợ làm đất, thợ đấu.
  2. Kỹ thuật Máy xúc, máy đào đất, máy nạo (vét) lòng sông.

Dạng từ của navvy

Số nhiềunavvies
Ngôi thứ ba số ítnavvies
Hiện tại phân từ (-ing)navvying
Quá khứ phân từnavvied
Quá khứnavvied

Họ từ của navvy

Cụm từ, thành ngữ với navvy

  • a mere navvy's work — Một công việc chỉ đòi hỏi sức khoẻ không cần có kỹ thuật.
  • to work like a navvy — Làm việc vất vả cực nhọc; làm như trâu ngựa.

Câu hỏi thường gặp

navvy nghĩa là gì?

navvy (danh từ) nghĩa là thợ làm đất, thợ đấu, máy xúc, máy đào đất.

navvy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của navvy: giọng Anh (UK) /ˈnævi/, giọng Mỹ (US) /ˈnævi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.