nettle-rash
US/ˈnɛ.tᵊl.ˈræʃ/
giọng máy của trình duyệt
nettle-rash nghĩa là chứng mày đay.
Nghĩa của nettle-rash
Danh từ
- Y học Chứng mày đay.
Dạng từ của nettle-rash
| Số nhiều | nettle-rashes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nettle-rash
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
nettle-rash nghĩa là gì?
nettle-rash (danh từ) nghĩa là chứng mày đay.
nettle-rash phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nettle-rash: giọng Mỹ (US) /ˈnɛ.tᵊl.ˈræʃ/.