TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nettle-rash

US/ˈnɛ.tᵊl.ˈræʃ/ giọng máy của trình duyệt

nettle-rash nghĩa là chứng mày đay.

Nghĩa của nettle-rash

Danh từ

  1. Y học Chứng mày đay.

Dạng từ của nettle-rash

Số nhiềunettle-rashes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nettle-rash

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

nettle-rash nghĩa là gì?

nettle-rash (danh từ) nghĩa là chứng mày đay.

nettle-rash phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nettle-rash: giọng Mỹ (US) /ˈnɛ.tᵊl.ˈræʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.