freshly
UK/ˈfɹɛʃli/
US/ˈfɹɛʃli/
giọng máy của trình duyệt
freshly nghĩa là mới mẻ, vừa mới, có vẻ tươi, tươi mát.
Nghĩa của freshly
Phó từ
- Thường + động tính từ quá khứ Mới mẻ, vừa mới.
- bread freshly bakedbánh mì vừa mới nướng
- Có vẻ tươi, tươi mát.
- Khoẻ khắn, sảng khoái.
- Từ hiếm, nghĩa hiếm Lại, lại bắt đầu lại.
Dạng từ của freshly
| So sánh hơn | more freshly |
| So sánh nhất | most freshly |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với freshly
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
freshly nghĩa là gì?
freshly (phó từ) nghĩa là mới mẻ, vừa mới, có vẻ tươi, tươi mát.
freshly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của freshly: giọng Anh (UK) /ˈfɹɛʃli/, giọng Mỹ (US) /ˈfɹɛʃli/.