TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

niobium

UK/naɪˈoʊbiəm/ giọng máy của trình duyệt US/naɪˈoʊbiəm/ giọng máy của trình duyệt

niobium nghĩa là niobi.

Nghĩa của niobium

Danh từ

  1. Niobi.

Dạng từ của niobium

Số nhiềuniobiums

Họ từ của niobium

Câu hỏi thường gặp

niobium nghĩa là gì?

niobium (danh từ) nghĩa là niobi.

niobium phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của niobium: giọng Anh (UK) /naɪˈoʊbiəm/, giọng Mỹ (US) /naɪˈoʊbiəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.