noose
UK/nuːs/
US/nuːs/
giọng máy của trình duyệt
noose nghĩa là thòng lọng, dây ràng buộc, buộc thòng lọng.
Nghĩa của noose
Danh từ
- Thòng lọng.
- Dây ràng buộc (của việc lập gia đình).
Ngoại động từ
- Buộc thòng lọng.
- Bắt bằng dây thòng lọng.
Dạng từ của noose
| Số nhiều | nooses |
| Ngôi thứ ba số ít | nooses |
| Hiện tại phân từ (-ing) | noosing |
| Quá khứ phân từ | noosed |
| Quá khứ | noosed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noose
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với noose
- to put one's neck into the noose — Đưa cổ vào tròng.
Câu hỏi thường gặp
noose nghĩa là gì?
noose (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thòng lọng, dây ràng buộc, buộc thòng lọng.
noose phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của noose: giọng Anh (UK) /nuːs/, giọng Mỹ (US) /nuːs/.