TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

noose

UK/nuːs/ US/nuːs/ giọng máy của trình duyệt

noose nghĩa là thòng lọng, dây ràng buộc, buộc thòng lọng.

Nghĩa của noose

Danh từ

  1. Thòng lọng.
  2. Dây ràng buộc (của việc lập gia đình).

Ngoại động từ

  1. Buộc thòng lọng.
  2. Bắt bằng dây thòng lọng.

Dạng từ của noose

Số nhiềunooses
Ngôi thứ ba số ítnooses
Hiện tại phân từ (-ing)noosing
Quá khứ phân từnoosed
Quá khứnoosed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với noose

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với noose

  • to put one's neck into the noose — Đưa cổ vào tròng.

Câu hỏi thường gặp

noose nghĩa là gì?

noose (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là thòng lọng, dây ràng buộc, buộc thòng lọng.

noose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của noose: giọng Anh (UK) /nuːs/, giọng Mỹ (US) /nuːs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.