TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

nor

Cấp độ B1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
UK/nɔː/ US/nɔɹ/ giọng máy của trình duyệt

nor nghĩa là mà, cổ.

Nghĩa của nor

Phó từ

  1. Mà... cũng không, và... không.
    • neither good nor badkhông tốt mà cũng không xấu
    • he can neither read nor writenó không biết đọc mà cũng không biết viết
    • he can't do it, nor can I, nor can you, nor can anybodynó không làm được cái đó, mà cả tôi, cả anh hay bất cứ một người nào cũng không làm được

Danh từ

  1. Cổ.

Dạng từ của nor

Số nhiềuNORs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nor

Trái nghĩa

Họ từ của nor

Cụm từ, thành ngữ với nor

  • nor yet — Mà cũng không.

Câu ví dụ với nor

  • Neither you nor I are mistaken. Bạn và tôi đều không sai.
  • My father neither smokes nor drinks. Bố tôi không hút thuốc, không uống rượu.
  • Tom can neither read nor write. Tom không biết đọc và cũng không biết viết.
  • I'm not rich, nor do I want to be. Tôi không giàu, và cũng không muốn giàu.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

nor nghĩa là gì?

nor (phó từ, danh từ) nghĩa là mà, cổ.

nor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nor: giọng Anh (UK) /nɔː/, giọng Mỹ (US) /nɔɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.